Bộ veston nam May 10 mã 040125945KLL2 VQ004
SKU:
040125945KLL2#VQ004#45
2,503,637₫
2,945,455₫
CSKH & Bán hàng Online 1900636628
Chi tiết sản phẩm
| I. THÔNG TIN ĐỊNH DANH SẢN PHẨM | |
| Tên sản phẩm | Bộ veston nam May 10 Regular Fit màu đen |
| Mã sản phẩm (SKU) | 040125945KLL2#VQ004 |
| Dòng sản phẩm/ BST | Veston nam công sở tiêu chuẩn |
| Giới tính | Nam |
| Nhóm sản phẩm | Suit (Áo vest + Quần tây) |
| Phân khúc giá | Trung cấp (~2.5 triệu) |
| Trạng thái sản phẩm | Đang bán- sp chủ lực |
| II. Ý TƯỞNG & TƯ DUY THIẾT KẾ | |
| Cảm hứng thiết kế | Vest công sở kinh điển – tối giản, dễ ứng dụng |
| Tinh thần sản phẩm (3-5 từ khóa) | Cổ điển – Lịch sự – Tiện dụng |
| Thông điệp chính | Lựa chọn chuẩn mực – Giá tốt cho công sở |
| Hình ảnh người mặc hướng tới | Nam giới chững chạc, ưu tiên sự gọn gàng, hiệu quả |
| Dịp sử dụng chính | Đi làm hàng ngày, họp hành, gặp gỡ đối tác |
| III. KHÁCH HÀNG MỤC TIÊU | |
| Độ tuổi | 35–50 tuổi |
| Nghề nghiệp/ môi trường sử dụng | Nhân viên văn phòng, công chức, kinh doanh |
| Phong cách sống | Thực tế, ưu tiên giá trị sử dụng, gọn gàng |
| Vóc dáng phù hợp | Trung bình đến đầy đặn |
| Không khuyến nghị cho | Người thích form ôm sát (slim fit) hoặc phong cách trẻ phá cách |
| IV. FORM DÁNG & CẤU TRÚC | |
| Form dáng | Regular Fit |
| Độ ôm | Vừa vặn, thoải mái |
| Độ dài tổng thể | Chuẩn vest truyền thống |
| Chi tiết cắt may nổi bật | Ve xuôi 2 khuy, vạt tròn, 2 xẻ sườn sau, túi sườn bổ cơi có nắp; quần không ly, form đứng, túi chéo trước + túi sau bổ cơi |
| Tôn dáng | Giữ form đứng, tạo vẻ chỉnh chu và cân đối |
| Che khuyết điểm | Che bụng nhẹ, làm gọn phần hông và đùi |
| V. CHẤT LIỆU & TRẢI NGHIỆM | |
| Tên vải | Vải Poly – Rayon |
| Thành phần vải (%) | 70% Poly – 30% Rayon |
| Độ dày | Trung bình |
| Độ co giãn (0-5) | 2 |
| Độ thoáng khí (0-5) | 3 |
| Cảm giác khi mặc | Nhẹ, ít nhăn, đứng form, dễ chịu khi mặc lâu |
| Thời tiết phù hợp | Quanh năm, phù hợp môi trường công sở |
| VI. LỢI ÍCH THỰC TẾ | |
| Lợi ịch 1 | Giá tốt, dễ tiếp cận, phù hợp sử dụng thường xuyên |
| Lợi ích 2 | Ít nhăn, dễ bảo quản, tiết kiệm thời gian |
| Lợi ích 3 | Thiết kế cơ bản, dễ phối đồ trong nhiều hoàn cảnh |
| VII. MÀU SẮC - SIZE - FITTING | |
| Màu sắc | Đen |
| Màu sắc chủ lực | Đen cổ điển |
| Size có | 45 – 53 |
| Khuyến nghị chọn size | Chọn theo số đo rộng vai chiều cao, theo bảng size May 10 để có được outfit chuẩn |
| Lưu ý size | Form regular phù hợp người có vòng bụng nhẹ |
| VIII. GỢI Ý PHỐI ĐỒ & COMBO | |
| Phối đi làm | Sơ mi trắng + giày da đen + thắt lưng |
| Phối đi chơi | Áo thun trơn + giày lười |
| Phối đi sự kiện | Sơ mi trắng + cà vạt tối màu + giày oxford |
| Sản phẩm upsell | Sơ mi May 10, áo polo, T-shirt |
| IX. ĐIỂM KHÁC BIỆT & LÝ DO GIÁ | |
| Điểm khác biệt | Giá dễ tiếp cận, form dễ mặc, thiết kế cơ bản bền vững theo thời gian |
| Lý do giá | Tối ưu chi phí chất liệu nhưng vẫn đảm bảo form dáng và độ bền |
| X. HƯỚNG DẪN BẢO QUẢN | |
| Cách giặt | Giặt nhẹ hoặc giặt khô, tránh vắt mạnh |
| Cách ủi | Ủi nhiệt trung bình, nên dùng hơi nước |
| Lưu ý đặc biệt | Treo bằng móc vest để giữ form, hạn chế gấp |
| XI. CÂU NÓI CHỐT ĐINH | |
| Câu chốt đề xuất | “Vest chuẩn mực – giá hợp lý – lựa chọn thông minh cho công sở.” |
| XII. DỮ LIỆU PHỤC VỤ AI | |
| Tag sản phẩm | vest nam, vest đen, vest công sở, regular fit, giá tốt, May 10 |
| Mức độ lịch sự (1-5) | 5 |
| Mức độ thoải mái (1-5) | 4 |
| Mức độ dễ phối (1-5) | 5 |
| Ưu tiên bán/ upsell | cao |
Có đánh giá trên sản phẩm “Bộ veston nam May 10 mã 040125945KLL2 VQ004”
Dịch
